Cách dùng "我保证不会再有下次了" (wǒ bǎo zhèng bú huì zài yǒu xià cì le) trong hội thoại tiếng Trung
我保证不会再有下次了
tôi cam đoan sẽ không có lần sau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
wǒ我
bǎo保
zhèng证
“Tôi cam đoan”
LINE 0232:07
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
bú不
huì会
zài再
yǒu有
xià下
cì次
le了
“tôi cam đoan sẽ không có lần sau.”
LINE 0332:09
gǔ古
sī斯
tè特
de的
xiàng项
mù目
nǐ你
bù不
yòng用
zài再
gēn跟
le了
“Dự án Guster cậu không cần theo nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī nín de cǎi fǎng shí jiān hái méi yǒu dàoXin lỗi Giờ phỏng vấn của anh chưa tới

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān yòu wèi nǐ bá dāo xiāng zhù wǒ yòu dài nǐ lái wǒ de zhēn cáng bǎo dìHôm nay tôi lại vì cô mà ra tay Lại dẫn cô đến bảo địa của tôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐthì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô

HSK 7
0:03s
shén me huā jiāo a yáo zhù a shén me de yīng yǒu jìn yǒuBao cá, vẹm khô, đủ thứ. Có đủ mọi thứ.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ jīn tiān qián hòu jiǎo xià bān zhēn shì nán dé aHai ta hôm nay tan làm trước sau Thật hiếm có

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nà gàn shén me ya hái néng shuō chū shén me huā aTôi xem cái đó làm gì Còn có thể nói ra hoa lá gì nữa

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè rén hái zhēn jīn bù qǐ niàn dāo aCậu nói xem người này thật không chịu nổi nhắc tới

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái méi fā xiàn hái zhēn shìCậu không nói tôi còn chưa phát hiện Quả thật vậy