Cách dùng "你别逼我啊 我让你快点 别逼我" (nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别逼我啊 我让你快点 别逼我
Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
dòng shǒu wǒ wǒ wǒ wǒ méi shā guò rén bié bié bié wǒ ràng nǐ dòng shǒu
动手 我我我 我没杀过人 别别别 我让你动手
“Ra tay. Tôi... tôi... tôi chưa từng giết người, đừng... đừng... Tao bảo mày ra tay.”
LINE 0208:14
PLAYING SCENEnǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ
你别逼我啊 我让你快点 别逼我
“Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.”
LINE 0308:20
kuài快
diǎn点
“Mau lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s