Cách dùng "你别逼我啊 我让你快点 别逼我" (nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

biéa ràngkuàidiǎn bié

Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
dòng shǒu wǒ wǒ wǒ wǒ méi shā guò rén bié bié bié wǒ ràng nǐ dòng shǒu

动手 我我我 我没杀过人 别别别 我让你动手

Ra tay. Tôi... tôi... tôi chưa từng giết người, đừng... đừng... Tao bảo mày ra tay.

LINE 0208:14
PLAYING SCENE
nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ

你别逼我啊 我让你快点 别逼我

Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.

LINE 0308:20
kuài
diǎn

Mau lên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp08:14
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
你说句话呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō jù huà yaAnh nói đi!
是不是有人要害你
HSK 6
0:03s
shì bú shì yǒu rén yào hài nǐCó phải có người muốn hại anh không?
你什么时候变成这样了
HSK 3
0:03s
nǐ shén me shí hòu biàn chéng zhè yàng leTừ khi nào anh trở nên như vậy?
我怎么一点都不知道
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me yì diǎn dōu bù zhī dàoSao em lại chẳng biết gì cả?