Cách dùng "你别逼我啊 我让你快点 别逼我" (nǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别逼我啊 我让你快点 别逼我
Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
dòng shǒu wǒ wǒ wǒ wǒ méi shā guò rén bié bié bié wǒ ràng nǐ dòng shǒu
动手 我我我 我没杀过人 别别别 我让你动手
“Ra tay. Tôi... tôi... tôi chưa từng giết người, đừng... đừng... Tao bảo mày ra tay.”
LINE 0208:14
PLAYING SCENEnǐ bié bī wǒ a wǒ ràng nǐ kuài diǎn bié bī wǒ
你别逼我啊 我让你快点 别逼我
“Anh đừng ép tôi. Tao bảo mày nhanh lên. Đừng ép tôi.”
LINE 0308:20
kuài快
diǎn点
“Mau lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì hěn duō shì qíng nǐ dōu zuò dé hěn hǎo aNhưng có rất nhiều việc anh đã làm rất tốt mà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le maCó phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài deAnh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn zhào píng qù le tàng jīng zhōu zhè cuò guò le tài duō leTôi và Triệu Bình đi Kinh Châu một chuyến mà bỏ lỡ nhiều chuyện quá.

HSK 5
0:03s
zhè me dà de xíng dòng yì diǎn méi cān yùHành động lớn như vậy mà chẳng được dính vào tí nào.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guǎn yǒu méi yǒu yòng zhǐ yào yǒu měi nǚ jǐng guān péi wǒ liáo huì er tiānDù có được việc hay không chỉ cần có nữ cảnh sát xinh đẹp trò chuyện với tôi một lát

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shí zhāng zhào piān nǐ kàn kàn nǎ ge shì jiǎng chéngỞ đây có mười tấm ảnh. Anh xem xem ai là Tưởng Thành?

HSK 1
0:03s
zhè zhè zhè zhè dōu méi yǒu zhè dì yī pái dōu méi yǒuChỗ... chỗ này đều không có. Hàng đầu tiên không có ai cả.