Cách dùng "我知道 你一定会生我的气" (wǒ zhī dào nǐ yí dìng huì shēng wǒ de qì) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 你一定会生我的气
anh biết chắc chắn em sẽ giận anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
wǒ我
zhī知
dào道
“Anh biết...”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ yí dìng huì shēng wǒ de qì
我知道 你一定会生我的气
“anh biết chắc chắn em sẽ giận anh.”
LINE 0314:12
nǐ你
zuì最
tǎo讨
yàn厌
de的
jiù就
shì是
bié别
rén人
piàn骗
nǐ你
“Em ghét người khác lừa em nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
chéng gē wǒ bù xiǎng sǐ ya jiù wǒ ya chéng gēAnh Thành, em không muốn chết, cứu em, anh Thành.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎng chéng shā diào le méi yǒu kuài chè jǐng chá dǎ jìn lái leĐã giết Tưởng Thành chưa? Rút mau. Cảnh sát đánh vào rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu nǐ zhè yě tài lì hài le jīn tiān yào shì méi yǒu nǐGiáo sư Giang, anh giỏi quá. Hôm nay mà không có anh,

HSK 7
0:03s
wǒ men bù kě néng zhè me kuài suǒ dìng tā men de wèi zhì yī jī jí zhōngbọn tôi không thể xác định vị trí của họ nhanh thế được. Một phát trúng luôn,

HSK 5
0:03s
zhè gēn yùn qì wán quán jiù méi yǒu guān xì wǒ jué de ba jiāng jiào shòuChuyện này không hề liên quan đến vận may. Tôi nghĩ thế này, giáo sư Giang,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng nǐ kuài kāi mén jiǎng chéngTưởng Thành. Tưởng Thành, mau mở cửa ra. Tưởng Thành.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài tóu xiáng hái yǒu shú zuì de jī huìBây giờ anh đầu hàng vẫn còn cơ hội chuộc tội.