Cách dùng "我知道 你一定会生我的气" (wǒ zhī dào nǐ yí dìng huì shēng wǒ de qì) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 你一定会生我的气
anh biết chắc chắn em sẽ giận anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
wǒ我
zhī知
dào道
“Anh biết...”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ yí dìng huì shēng wǒ de qì
我知道 你一定会生我的气
“anh biết chắc chắn em sẽ giận anh.”
LINE 0314:12
nǐ你
zuì最
tǎo讨
yàn厌
de的
jiù就
shì是
bié别
rén人
piàn骗
nǐ你
“Em ghét người khác lừa em nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ dào dì xià qù gēn wǒ gē gē hè wén shú zuì bacậu xuống địa ngục chuộc tội với anh tôi Hạ Văn đi.

HSK 4
0:03s
bǎ nǐ dāng qīn xiōng dì lín sǐ zhī qián hái ràng wǒ zhào gù nǐcoi cậu là anh em ruột, trước khi chết còn bảo tôi chiếu cố cậu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhěng zhěng wǔ nián wǒ gēn nǐ chēng xiōng dào dìsuốt năm năm tôi xưng anh gọi em với cậu,

HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān jiù sòng nǐ zhè ge wò dǐ shàng lùhôm nay tôi sẽ tiễn thằng gián điệp như cậu lên đường.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā zěn me le tā fā shāo qǐng jià huí jiā nǐ bù zhī dào maAnh ấy bị sao ạ? Cậu ấy bị sốt xin nghỉ về nhà mà em không biết sao?

HSK 3
0:03s
tā fā shāo le nǐ kàn kàn nǐ nǐ zěn me hái lái wèn wǒ neAnh ấy bị sốt ạ? Em xem em kìa. Sao còn hỏi ngược lại thầy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù shuō nǐ fā shāo le wǒ gǎn jǐn huí lái kàn kàn nǐThầy bảo anh bị sốt nên em vội về xem anh thế nào.

HSK 3
0:03s
shēng bìng le hái hē jiǔ hē wán jiǔ yòu chī yàoĐang bệnh mà còn uống rượu, uống rượu xong lại uống thuốc,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiǎng shuō shén me dōu kě yǐ xiǎng zuò shén me yě dōu kě yǐmuốn nói gì thì nói, muốn làm gì thì làm.

HSK 5
0:03s
nǐ bù yòng qù kǎo lǜ wǒ néng bù néng chéng shòuEm không cần bận tâm xem anh có chịu đựng được hay không.

HSK 7
0:03s
bù yòng wěi zhuāng zěn me fàng sì dōu kě yǐkhông cần giả vờ, phóng túng thế nào cũng được.