Cách dùng "好好护着她" (hǎo hǎo hù zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
好好护着她
hǎo hǎo hù zhe tā
bảo vệ nó cho tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在天上 | zài tiān shàng | Ở trên trời, |
| 2▶ | 好好护着她 | hǎo hǎo hù zhe tā | bảo vệ nó cho tốt. |
| 3 | 你女儿来了 | nǐ nǚ ér lái le | Con gái nàng đến rồi. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu shuō le shì tuán yuán jié nà kěn dìng shì yào gēn jiā lǐ rénĐã bảo là Tết đoàn viên, chắc chắn phải đoàn tụ

HSK 6
0:03s
bì jìng wǒ men shì yī jiā rén ma duì badù gì chúng ta cũng là người một nhà mà, đúng không?

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi chī dào xiǎo yún zuò de fàn cài leLâu lắm rồi không ăn thức ăn Tiểu Vân làm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ bù guò xiǎng dào jiē xià lái yī duàn shí jiān dōu cháng bú dàoChẳng qua nghĩ đến thời gian tới không được ăn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài shuō le zhè jiàn shì qíng chí zǎo mán bú zhù deVả lại sớm muộn cũng không giấu được chuyện này mà.










