Cách dùng "我知道了 你都知道了" (wǒ zhī dào le nǐ dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我知道了 你都知道了
Ta biết rồi. Muội biết hết rồi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
42:36
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta... |
| 2▶ | 我知道了 你都知道了 | wǒ zhī dào le nǐ dōu zhī dào le | Ta biết rồi. Muội biết hết rồi sao? |
| 3 | 你肯定是 跟那个卫姑娘待久了 | nǐ kěn dìng shì gēn nà ge wèi gū niáng dài jiǔ le | Chắc chắn là huynh ở cạnh Vệ cô nương lâu quá, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu shuō le shì tuán yuán jié nà kěn dìng shì yào gēn jiā lǐ rénĐã bảo là Tết đoàn viên, chắc chắn phải đoàn tụ

HSK 6
0:03s
bì jìng wǒ men shì yī jiā rén ma duì badù gì chúng ta cũng là người một nhà mà, đúng không?

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi chī dào xiǎo yún zuò de fàn cài leLâu lắm rồi không ăn thức ăn Tiểu Vân làm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ bù guò xiǎng dào jiē xià lái yī duàn shí jiān dōu cháng bú dàoChẳng qua nghĩ đến thời gian tới không được ăn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài shuō le zhè jiàn shì qíng chí zǎo mán bú zhù deVả lại sớm muộn cũng không giấu được chuyện này mà.










