Cách dùng "这么说 你是第一次露宿野外了" (zhè me shuō nǐ shì dì yī cì lù sù yě wài le) trong hội thoại tiếng Trung
这么说 你是第一次露宿野外了
Nói vậy thì đây là lần đầu tiên người ngủ ngoài trời?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好像不走了 | hǎo xiàng bù zǒu le | Hình như không đi nữa. |
| 2▶ | 这么说 你是第一次露宿野外了 | zhè me shuō nǐ shì dì yī cì lù sù yě wài le | Nói vậy thì đây là lần đầu tiên người ngủ ngoài trời? |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu shuō le shì tuán yuán jié nà kěn dìng shì yào gēn jiā lǐ rénĐã bảo là Tết đoàn viên, chắc chắn phải đoàn tụ

HSK 6
0:03s
bì jìng wǒ men shì yī jiā rén ma duì badù gì chúng ta cũng là người một nhà mà, đúng không?

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi chī dào xiǎo yún zuò de fàn cài leLâu lắm rồi không ăn thức ăn Tiểu Vân làm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ bù guò xiǎng dào jiē xià lái yī duàn shí jiān dōu cháng bú dàoChẳng qua nghĩ đến thời gian tới không được ăn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài shuō le zhè jiàn shì qíng chí zǎo mán bú zhù deVả lại sớm muộn cũng không giấu được chuyện này mà.










