Cách dùng "你这么大的事情 也不提前跟我说一声" (nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你这么大的事情 也不提前跟我说一声
Chuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shì
电话里说不清楚啊 你赶快跟我说说怎么回事
“Nói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy”
LINE 0209:57
PLAYING SCENEnǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng
你这么大的事情 也不提前跟我说一声
“Chuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng”
LINE 0310:00
gāng刚
gāng刚
fàn范
shū叔
wèn问
wǒ我
de的
shí时
hòu候
“Lúc nãy khi Phạm Thụ hỏi tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s