Cách dùng "排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃" (pái hǎo jǐ gè xiǎo shí bú jiàn de mǎi dé dào de ne lǎo bǎn xǐ huān chī) trong hội thoại tiếng Trung
排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃
Xếp hàng mấy tiếng chưa chắc đã mua được đâu Sếp thích ăn lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
jìn zhǎn zěn me yàng xiān ròu yuè bǐng
进展怎么样 鲜肉月饼
“Tiến độ thế nào rồi Bánh trung thu nhân thịt tươi”
LINE 0214:12
PLAYING SCENEpái hǎo jǐ gè xiǎo shí bú jiàn de mǎi dé dào de ne lǎo bǎn xǐ huān chī
排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃
“Xếp hàng mấy tiếng chưa chắc đã mua được đâu Sếp thích ăn lắm”
LINE 0314:16
zhè bú shì tǎo hǎo zhè shì shén me ya zhè zhè zhè shì shén me ya
这不是讨好这是什么呀 这这 这是什么呀
“Không phải nịnh thì là gì chứ Cái này... cái này là cái gì vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
bù rán tā bú huì jiā wǒ men wēi xìn deKhông thì bà ấy đã không kết bạn WeChat với chúng ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà fǒu zé zěn me kě néng nà me duō rén zhǎo nǐ tóu zī aKhông thì làm sao có thể nhiều người xếp hàng đầu tư vào cậu vậy

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zǎo gào sù wǒ hái yǒu tā men shén me shì aCậu mà nói sớm với tôi thì còn liên quan gì đến người khác nữa

HSK 5
0:03s
nǐ hé tā chéng rèn nǐ dā yìng yào huí dào chén xīng lerằng anh đã thừa nhận với ông ấy anh đồng ý sẽ quay về Chải Tinh rồi.

HSK 2
0:03s
nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láoBạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shìNói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy

HSK 4
0:03s
nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēngChuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng

HSK 7
0:03s
shēng pà wàn yī shuō cuò le shén me zhè qián jiù dé pǎo leSợ lỡ mà nói sai một câu Là mất tiền như chơi

HSK 1
0:03s
yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēngMột phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra

HSK 4
0:03s
xiàn zài zhèng shì dī jià zhù zī chén xīng de shí hòuĐây là lúc rót vốn vào Thái Tinh với giá thấp

HSK 4
0:03s
dàn nǐ zhī dào zhè shì bù kě néng de shì a nǐ guǎn tā kě bù kě néngNhưng cô biết đây là chuyện không thể mà Kệ nó có thể hay không

HSK 2
0:03s
zhè xiē gōng sī jiù shì lái gěi nǐ tái jiào zi deMấy công ty đó chỉ là đến để khua chiêng gõ trống cho cô thôi