Cách dùng "守在你身边保护你的好搭档" (shǒu zài nǐ shēn biān bǎo hù nǐ de hǎo dā dàng) trong hội thoại tiếng Trung
守在你身边保护你的好搭档
Người cộng sự tốt luôn ở bên bảo vệ bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
xué huì zěn me qù zūn zhòng zěn me qù ài hù
学会怎么去尊重 怎么去爱护
“Học cách trân trọng Cách quan tâm, yêu mến”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEshǒu守
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
bǎo保
hù护
nǐ你
de的
hǎo好
dā搭
dàng档
“Người cộng sự tốt luôn ở bên bảo vệ bạn”
LINE 0341:46
hǎo huà bù duō shuō
好 话不多说
“Thôi, không nói nhiều nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s