Cách dùng "守在你身边保护你的好搭档" (shǒu zài nǐ shēn biān bǎo hù nǐ de hǎo dā dàng) trong hội thoại tiếng Trung

shǒuzàishēnbiānbǎodehǎodàng

Người cộng sự tốt luôn ở bên bảo vệ bạn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
xué huì zěn me qù zūn zhòng zěn me qù ài hù

学会怎么去尊重 怎么去爱护

Học cách trân trọng Cách quan tâm, yêu mến

LINE 0241:32
PLAYING SCENE
shǒu
zài
shēn
biān
bǎo
de
hǎo
dàng

Người cộng sự tốt luôn ở bên bảo vệ bạn

LINE 0341:46
hǎo huà bù duō shuō

好 话不多说

Thôi, không nói nhiều nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp41:32
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 209 clips (Page 7 of 11)
你放松点 别那么紧张 自然点
HSK 4
0:03s
nǐ fàng sōng diǎn bié nà me jǐn zhāng zì rán diǎnThư giãn đi, đừng căng thế Tự nhiên thôi
我不是紧张 我就是有点激动 我们能这样拍照
HSK 4
0:03s
wǒ bú shì jǐn zhāng wǒ jiù shì yǒu diǎn jī dòng wǒ men néng zhè yàng pāi zhàoTôi không có căng đâu Tôi chỉ hơi hồi hộp thôi Mình chụp kiểu này được không
好了好了 走吧 一会儿来不及了
HSK 4
0:03s
hǎo le hǎo le zǒu ba yī huì er lái bù jí leThôi được rồi, đi thôi Lát nữa trễ mất
别看了 人家那是参加上流活动去了
HSK 7
0:03s
bié kàn le rén jiā nà shì cān jiā shàng liú huó dòng qù leThôi đừng nhìn nữa Người ta đi dự sự kiện sang trọng đó
上次那身行头 就是为了今天晚上准备的
HSK 4
0:03s
shàng cì nà shēn xíng tou jiù shì wèi le jīn tiān wǎn shàng zhǔn bèi deBộ đồ hôm trước ấy Là chuẩn bị cho tối nay đó
你敲敲敲 敲什么敲啊 我键盘都被你敲坏几个了呀
HSK 5
0:03s
nǐ qiāo qiāo qiāo qiāo shén me qiāo a wǒ jiàn pán dōu bèi nǐ qiāo huài jǐ gè le yaGõ gõ gõ, gõ cái gì vậy Mày gõ hỏng mấy phím bàn phím của tao rồi đó
还有上次 你欠我的钱你续费了吗
HSK 5
0:03s
hái yǒu shàng cì nǐ qiàn wǒ de qián nǐ xù fèi le maCòn lần trước nữa Tiền mày nợ tao, mày trả chưa
正适合你拿来刺激我一下 窈窕淑女
HSK 5
0:03s
zhèng shì hé nǐ ná lái cì jī wǒ yī xià yǎo tiǎo shū nǚVừa hay để anh dùng chọc tức tôi Gái đẹp nết na
你要是喜欢漂亮的小姑娘呢 你就去追
HSK 5
0:03s
nǐ yào shì xǐ huān piào liàng de xiǎo gū niáng ne nǐ jiù qù zhuīNếu anh thích mấy cô gái xinh Thì cứ đi tán
但是你不要觉得 找几个小姑娘就可以挑衅我
HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bú yào jué de zhǎo jǐ gè xiǎo gū niáng jiù kě yǐ tiǎo xìn wǒNhưng đừng có nghĩ Kiếm vài cô gái là có thể khiêu khích tôi
我根本不在意 笑到最后才是笑得最好的
HSK 6
0:03s
wǒ gēn běn bù zài yì xiào dào zuì hòu cái shì xiào dé zuì hǎo deTôi chẳng để tâm chút nào Ai cười được đến cuối mới là người thắng
你不要这么处处咄咄逼人 自说自话
HSK 6
0:03s
nǐ bú yào zhè me chù chù duō duō bī rén zì shuō zì huàAnh đừng lúc nào cũng hung hăng như vậy Tự nói tự nghe
但是你这个样子 我真的是没有办法忍受
HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ zhè ge yàng zi wǒ zhēn de shì méi yǒu bàn fǎ rěn shòuNhưng với cái kiểu của anh Tôi thật sự không thể chịu được
我做的一切都是为了你 为了我们和我们的前途
HSK 5
0:03s
wǒ zuò de yī qiè dōu shì wèi le nǐ wèi le wǒ men hé wǒ men de qián túMọi thứ tôi làm đều vì anh Vì chúng ta và tương lai của chúng ta
我所有注意力都在你和公司上面
HSK 4
0:03s
wǒ suǒ yǒu zhù yì lì dōu zài nǐ hé gōng sī shàng miànToàn bộ tâm trí tôi đều dành cho anh và công ty
离开我你就再也找不到 一个像我这么爱你
HSK 3
0:03s
lí kāi wǒ nǐ jiù zài yě zhǎo bú dào yí gè xiàng wǒ zhè me ài nǐRời xa tôi, anh sẽ không bao giờ tìm được Một người yêu anh như tôi
这么在乎你 能跟你同甘共苦的人了
HSK 5
0:03s
zhè me zài hū nǐ néng gēn nǐ tóng gān gòng kǔ de rén leQuan tâm anh đến vậy Người có thể cùng anh vượt qua mọi khó khăn
错错错 错了 错了 停车 停停停
HSK 4
0:03s
cuò cuò cuò cuò le cuò le tíng chē tíng tíng tíngSai rồi sai rồi... sai rồi sai rồi Dừng xe Dừng dừng dừng
停车 停车 赵兰心
HSK 4
0:03s
tíng chē tíng chē zhào lán xīnDừng xe lại Dừng xe, Zhao Lanxin
现在你知道你有多离不开我了吗
HSK 1
0:03s
xiàn zài nǐ zhī dào nǐ yǒu duō lí bù kāi wǒ le maGiờ cô biết mình cần tôi đến mức nào rồi chưa?