Cách dùng "我跟林展翘签了 长期的独家合约" (wǒ gēn lín zhǎn qiào qiān le cháng qī de dú jiā hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung
我跟林展翘签了 长期的独家合约
Tôi đã ký với Lâm Triển Kiều hợp đồng độc quyền dài hạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
wǒ我
“Tôi...”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEwǒ gēn lín zhǎn qiào qiān le cháng qī de dú jiā hé yuē
我跟林展翘签了 长期的独家合约
“Tôi đã ký với Lâm Triển Kiều hợp đồng độc quyền dài hạn”
LINE 0335:44
wǒ xiàn zài bù néng gēn qí tā gōng sī zài yǒu rèn hé xíng shì de hé zuò le
我现在不能跟其他公司 再有任何形式的合作了
“Tôi hiện không thể hợp tác với bất kỳ công ty nào khác nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s