Cách dùng "我没有办法一个人去吃这个饭" (wǒ méi yǒu bàn fǎ yí gè rén qù chī zhè ge fàn) trong hội thoại tiếng Trung
我没有办法一个人去吃这个饭
Tôi không thể một mình đi ăn bữa đó được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
xī wàng tā lái de shí hòu shēn fèn shì wǒ nán péng yǒu
希望他来的时候 身份是我男朋友
“khi anh ấy đến, hãy đến với tư cách là bạn trai của tôi.”
LINE 0205:29
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
yí一
gè个
rén人
qù去
chī吃
zhè这
ge个
fàn饭
“Tôi không thể một mình đi ăn bữa đó được.”
LINE 0305:33
wǒ我
huì会
fēng疯
diào掉
de的
“Tôi sẽ điên mất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè lǐ yě yào zhù fú suǒ yǒu de nián qīng chuàng zuò zhě menTại đây tôi cũng muốn gửi lời chúc Đến tất cả các nhà sáng tác trẻ

HSK 5
0:03s
xī wàng nǐ men dōu néng gēn wǒ yī yàng nà me xìng yùnMong các bạn đều may mắn như tôi Được như vậy

HSK 3
0:03s
yě xī wàng nǐ men yào duō duō xiàng wǒ xué xíCũng mong các bạn hãy học hỏi từ tôi nhiều hơn

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù leBạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi

HSK 2
0:03s