Cách dùng "赶紧让她停下来啊 没人接电话" (gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧让她停下来啊 没人接电话
Mau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
yòu又
bǎ把
huǒ火
diǎn点
qǐ起
lái来
le了
“lại châm ngòi cho đám cháy”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEgǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huà
赶紧让她停下来啊 没人接电话
“Mau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy”
LINE 0335:40
wǎng网
shàng上
yǐ已
jīng经
chū出
xiàn现
le了
dà大
liàng量
píng评
lùn论
“Trên mạng đã xuất hiện vô số bình luận”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa