Cách dùng "好 好 老大 我爱你" (hǎo hǎo lǎo dà wǒ ài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo hǎo lǎo ài

Tốt, tốt Sếp, em yêu sếp

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
gàn dé piào liàng lǎo dà

干得漂亮 老大

Làm hay lắm, sếp

LINE 0235:20
PLAYING SCENE
hǎo hǎo lǎo dà wǒ ài nǐ

好 好 老大 我爱你

Tốt, tốt Sếp, em yêu sếp

LINE 0335:24
shuō
hǎo

Nói hay quá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp35:20
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 4 of 5)
如果我说我答应你 你信吗
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ shuō wǒ dā yìng nǐ nǐ xìn maNếu tôi nói tôi hứa với anh... ...anh tin không?
你还能开口 跟我要这个要那个的
HSK 2
0:03s
nǐ hái néng kāi kǒu gēn wǒ yào zhè ge yào nà ge de...anh còn có thể mở miệng... ...đòi tôi cái này cái kia?
听着 你必须要支持我
HSK 4
0:03s
tīng zhe nǐ bì xū yào zhī chí wǒNghe đây, anh phải ủng hộ tôi.
或许表面上会给你留三分薄面 但是一转身
HSK 6
0:03s
huò xǔ biǎo miàn shàng huì gěi nǐ liú sān fēn bó miàn dàn shì yī zhuǎn shēnCó lẽ bề ngoài giữ chút thể diện... Nhưng vừa quay lưng...
打算跟他们要一个分手大礼包
HSK 5
0:03s
dǎ suàn gēn tā men yào yí gè fēn shǒu dà lǐ bāođịnh đòi họ một gói "chia tay" hậu hĩnh
她不是不同意 在发稿前给我们审阅的吗
HSK 3
0:03s
tā bú shì bù tóng yì zài fā gǎo qián gěi wǒ men shěn yuè de maCô ấy đã không đồng ý cho chúng ta duyệt bài trước khi đăng sao?
齐总 你可能误会了 我误会什么
HSK 4
0:03s
qí zǒng nǐ kě néng wù huì le wǒ wù huì shén meTổng Tề, có lẽ chị hiểu lầm rồi Tôi hiểu lầm cái gì?
你不知道自己犯了什么错呀
HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào zì jǐ fàn le shén me cuò yaCô không biết mình sai ở đâu sao?
但是我要告诉你 你休想在我背后
HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ yào gào sù nǐ nǐ xiū xiǎng zài wǒ bèi hòuNhưng tôi nói cho cô biết Đừng hòng sau lưng tôi
做一些无用的小动作 而且也不要想 扯公司的后腿
HSK 7
0:03s
zuò yī xiē wú yòng de xiǎo dòng zuò ér qiě yě bú yào xiǎng chě gōng sī de hòu tuǐlàm những động tác nhỏ vô ích Và cũng đừng nghĩ tới việc kéo chân công ty
像你这样 只顾着自己眼前一亩三分地
HSK 6
0:03s
xiàng nǐ zhè yàng zhǐ gù zhe zì jǐ yǎn qián yī mǔ sān fēn dìNhững người như cô chỉ biết bo bo mảnh đất nhỏ trước mắt
这记者是不是故意搞我啊
HSK 5
0:03s
zhè jì zhě shì bú shì gù yì gǎo wǒ aPhóng viên này cố tình hại tôi đúng không?
你不听话了 在背后做小动作
HSK 6
0:03s
nǐ bù tīng huà le zài bèi hòu zuò xiǎo dòng zuòcô không nghe lời nữa làm trò sau lưng họ
我本来就是他们丢出来背锅的
HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù shì tā men diū chū lái bèi guō deBản thân tôi vốn là người họ ném ra để đổ vỏ
可惜了 这篇稿子现在也发不出来了
HSK 6
0:03s
kě xī le zhè piān gǎo zi xiàn zài yě fā bù chū lái leTiếc thật Bài viết này giờ cũng không đăng được nữa
接下来呢 你打算怎么办
HSK 3
0:03s
jiē xià lái ne nǐ dǎ suàn zěn me bànTiếp theo cô định làm thế nào?
这几天呢 我也复盘了无数遍
HSK 5
0:03s
zhè jǐ tiān ne wǒ yě fù pán liǎo wú shù biànMấy ngày nay tôi cũng đã phân tích lại vô số lần
就是你们公司有问题 公司怎么会有错啊
HSK 4
0:03s
jiù shì nǐ men gōng sī yǒu wèn tí gōng sī zěn me huì yǒu cuò athì chính công ty các bạn có vấn đề Công ty làm sao có thể sai được chứ?
以你跟许云天的关系 下个被干掉的 很有可能是你
HSK 5
0:03s
yǐ nǐ gēn xǔ yún tiān de guān xì xià gè bèi gàn diào de hěn yǒu kě néng shì nǐVới mối quan hệ của anh và Hứa Vân Thiên người tiếp theo bị loại bỏ rất có thể sẽ là anh
真当我这十年是白混的了
HSK 6
0:03s
zhēn dāng wǒ zhè shí nián shì bái hùn de leThật coi mười năm nay của tao là vô ích à?