Cách dùng "你们这样怎么行啊 一个出差 一个加班的" (nǐ men zhè yàng zěn me xíng a yí gè chū chāi yí gè jiā bān de) trong hội thoại tiếng Trung
你们这样怎么行啊 一个出差 一个加班的
Các con thế này sao được Một đứa đi công tác, một đứa tăng ca
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
wǎn shàng bù yòng guǎn wǒ le wǒ xià wǔ yào chū chāi
晚上不用管我了 我下午要出差
“Tối nay đừng lo cho con Chiều nay con phải đi công tác”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEnǐ men zhè yàng zěn me xíng a yí gè chū chāi yí gè jiā bān de
你们这样怎么行啊 一个出差 一个加班的
“Các con thế này sao được Một đứa đi công tác, một đứa tăng ca”
LINE 0306:41
fū qī bù néng zǒng bù zài yì qǐ shì ba gǎn qíng huì chū wèn tí de zhào méi
夫妻不能总不在一起 是吧 感情会出问题的 赵玫
“Vợ chồng không thể suốt ngày xa nhau Đúng không? Tình cảm sẽ có vấn đề đấy Triệu Mân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa