Cách dùng "醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了" (xǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái le) trong hội thoại tiếng Trung
醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了
Dậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
xǐng醒
xǐng醒
“Tỉnh dậy đi”
LINE 0205:28
PLAYING SCENExǐng xǐng nǐ gàn shén me ya tā shuì jiào ràng tā shuì hǎo le mā lái le
醒醒 你干什么呀 他睡觉让他睡好了 妈来了
“Dậy đi Mẹ làm gì vậy? Anh ấy ngủ thì cứ để anh ấy ngủ Mẹ đến rồi”
LINE 0305:30
wǒ shì zài wèn nǐ yòu méi wèn tā nǐ zhè ge rén zhēn shì de
我是在问你 又没问他 你这个人真是的
“Mẹ đang hỏi con, có hỏi anh ấy đâu Mẹ thật là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiě jiě wǒ jiù ràng nǐ men hǎo hǎo rèn shí rèn shíVậy chị sẽ cho chúng mày biết mặt biết tên

HSK 5
0:03s
zěn me nà me duō jiā méi tǐ yī huì er nǐ jiù zhī dào le qù baSao nhiều truyền thông thế? Một lát nữa em sẽ biết Đi đi

HSK 5
0:03s
jīn tiān zěn me lái le zhè me duō méi tǐ a hái dài zhí bō leHôm nay sao nhiều truyền thông thế? Còn phát trực tiếp nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn ràng tā tíng xià lái a méi rén jiē diàn huàMau bảo cô ấy dừng lại đi Không ai nghe máy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yě shì wǒ lín shàng chǎng zì jǐ gǎi de zhī dào ma kě shì nǐ bié dān xīn lecũng là tôi tự sửa ngay trước giờ lên sân khấu, hiểu chứ? Nhưng mà Cậu đừng lo nữa

HSK 6
0:03s
wǒ yī zǒu ne cù xiāo bù hái xū yào nǐ dǐng zhe tā men guài bú dào nǐ tóu shàngMột khi tôi đi rồi Phòng Khuyến mãi vẫn cần cậu gánh vác Họ không thể trách cứ cậu được

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì shuō nǐ xiān qù qìng gōng yàn deSao anh lại đến đây? Không phải nói anh đi tiệc mừng công trước sao?

HSK 7
0:03s
wǒ sàn le huì zì jǐ qù ma hái qìng shén me gōngĐể tôi tan họp rồi tự đi à? Còn mừng công cái gì nữa