Cách dùng "陛下仁孝 天日可表" (bì xià rén xiào tiān rì kě biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
陛下仁孝 天日可表
bì xià rén xiào tiān rì kě biǎo
Bệ hạ nhân từ, hiếu thảo, trời đất có thể chứng giám.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
33:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恭迎母后銮驾回朝 | gōng yíng mǔ hòu luán jià huí cháo | cung nghênh loan giá của mẫu hậu về triều. |
| 2▶ | 陛下仁孝 天日可表 | bì xià rén xiào tiān rì kě biǎo | Bệ hạ nhân từ, hiếu thảo, trời đất có thể chứng giám. |
| 3 | 太后此番安心静养 待凤体康泰 | tài hòu cǐ fān ān xīn jìng yǎng dài fèng tǐ kāng tài | Lần này Thái hậu cứ yên tâm tĩnh dưỡng. Đợi khi khỏe mạnh trở lại, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













