Cách dùng "都是在为她铺路" (dōu shì zài wèi tā pū lù) trong hội thoại tiếng Trung
都是在为她铺路
dōu shì zài wèi tā pū lù
đều là đang mở đường cho bà ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
37:42
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一桩桩一件件 | zhè yī zhuāng zhuāng yī jiàn jiàn | từng chuyện |
| 2▶ | 都是在为她铺路 | dōu shì zài wèi tā pū lù | đều là đang mở đường cho bà ta. |
| 3 | 八年来 | bā nián lái | Tám năm qua, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













