Cách dùng "你让我去拿诏令" (nǐ ràng wǒ qù ná zhào lìng) trong hội thoại tiếng Trung
你让我去拿诏令
Cô bảo ta đi lấy chiếu lệnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你想想办法 我们得救他 | nǐ xiǎng xiǎng bàn fǎ wǒ men dé jiù tā | (Cô nghĩ cách đi.) (Chúng ta phải cứu ngài ấy.) |
| 2▶ | 你让我去拿诏令 | nǐ ràng wǒ qù ná zhào lìng | Cô bảo ta đi lấy chiếu lệnh, |
| 3 | 你说你会救他的 阿妗你骗我 | nǐ shuō nǐ huì jiù tā de ā jìn nǐ piàn wǒ | cô bảo cô sẽ cứu ngài ấy. A Cấm, cô lừa ta. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













