Cách dùng "她手上沾染的血" (tā shǒu shàng zhān rǎn de xuè) trong hội thoại tiếng Trung
她手上沾染的血
tā shǒu shàng zhān rǎn de xuè
Máu dính trên tay bà ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
38:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不会贸然行动的 | wǒ yě bú huì mào rán xíng dòng de | nhưng ta cũng sẽ không hành động bừa bãi đâu. |
| 2▶ | 她手上沾染的血 | tā shǒu shàng zhān rǎn de xuè | Máu dính trên tay bà ấy |
| 3 | 不会随时间流逝而干涸 | bú huì suí shí jiān liú shì ér gān hé | sẽ không khô theo thời gian đâu. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













