Cách dùng "我也不知道我想去哪" (wǒ yě bù zhī dào wǒ xiǎng qù nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不知道我想去哪
ta cũng không biết mình muốn đi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实一开始 | qí shí yī kāi shǐ | Thật ra lúc đầu |
| 2▶ | 我也不知道我想去哪 | wǒ yě bù zhī dào wǒ xiǎng qù nǎ | ta cũng không biết mình muốn đi đâu. |
| 3 | 我觉得赖着她也挺好的 | wǒ jué de lài zhe tā yě tǐng hǎo de | Ta thấy cứ bám theo cô ấy cũng khá tốt. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.

HSK 6
0:03s












