Cách dùng "有些已经成为过去" (yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
有些已经成为过去
yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù
Có những chuyện đã trở thành quá khứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这般搁着 | jiù zhè bān gē zhe | mà lại cứ để thế sao? |
| 2▶ | 有些已经成为过去 | yǒu xiē yǐ jīng chéng wéi guò qù | Có những chuyện đã trở thành quá khứ. |
| 3 | 有些 | yǒu xiē | Có những chuyện... |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













