Cách dùng "你终于得偿所愿了" (nǐ zhōng yú dé cháng suǒ yuàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你终于得偿所愿了
cuối cùng cô cũng được như ý nguyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:30
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿妗 | ā jìn | A Cấm, |
| 2▶ | 你终于得偿所愿了 | nǐ zhōng yú dé cháng suǒ yuàn le | cuối cùng cô cũng được như ý nguyện. |
| 3 | 挽舟 | wǎn zhōu | Vãn Chu. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.













