Cách dùng "你也应该做出最坏的打算" (nǐ yě yīng gāi zuò chū zuì huài de dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
你也应该做出最坏的打算
chị cũng nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:39
jiù就
suàn算
shì是
“Dù có là vậy đi nữa,”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
yīng应
gāi该
zuò做
chū出
zuì最
huài坏
de的
dǎ打
suàn算
“chị cũng nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.”
LINE 0318:54
nǐ你
yīng应
gāi该
zhī知
dào道
tā他
zài在
nǎ哪
lǐ里
bàn办
àn案
ba吧
“Chắc bạn biết anh ấy làm việc ở đâu chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 4
0:03s
rán hòu zài jiù shì lùn shì dì tǎo lùn yī xià yǒu méi yǒu xù xiě de kě néng xìngrồi mới thảo luận thẳng vào vấn đề liệu có khả năng viết tiếp không

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhè ge xiàng mù nǐ gēn běn jiù bú shì héanh hoàn toàn không phù hợp với dự án này

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rán hòu jiù rào zhe wān bù gào sù nǐ zhēn huà nǐ gēn běn jiù méi yǒu tīng wǒ shuō huàmà nói vòng vo, không nói thật với anh Anh hoàn toàn không nghe tôi nói

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shìAnh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì nǐ xiàn zài cái rù háng yī nián nǐ jiù xiàn zài zhè yàng dōng zhāng xī wàngNhưng anh mới vào nghề được một năm mà đã nhìn ngó lung tung như vậy

HSK 7
0:03s
nǐ chí zǎo yǒu yī tiān shì huì bèi rén tì dài diào de shuí tì dài wǒsớm muộn gì anh cũng sẽ bị người khác thay thế Ai thay tôi?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suí shí zhǎo yí gè rén péi yǎng yī xià dōu kě yǐ tì huàn diào wǒ shì malúc nào cũng có thể tìm một người đào tạo một chút là thay được tôi, đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ shì xiǎng yào gēn nǐ yī bù yī bù xù xiě xià qù deTôi muốn cùng chị viết tiếp từng tác phẩm một

HSK 7
0:03s
néng bù néng bù yào zǒng shuō yào zhǎo rén tì huàn diào wǒCó thể đừng cứ nói mãi chuyện tìm người thay thế tôi không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ gēn nǐ yǒu wèn tí le nǐ jiù yào zhǎo rén tì huàn diào wǒBây giờ tôi có vấn đề với chị thì chị lại tìm người thay tôi

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng shuō míng shén me wǒ méi yǒu shuō wǒ yào tì dài nǐChị muốn nói gì vậy? Tôi không nói tôi sẽ thay thế anh

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng deTôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rú guǒ zì jǐ xiǎng yào qù fā zhǎn xīn de xiàng mù méi yǒu wèn tíNếu anh muốn phát triển dự án mới Thì không vấn đề gì

HSK 6
0:03s