Cách dùng "他是不可能为你做这些事情的" (tā shì bù kě néng wèi nǐ zuò zhè xiē shì qíng de) trong hội thoại tiếng Trung
他是不可能为你做这些事情的
Không thể nào làm những điều này cho cô đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
xiàng像
bèi贝
lǜ律
shī师
nà那
yàng样
de的
rén人
“Một người như luật sư Bối”
LINE 0232:04
PLAYING SCENEtā他
shì是
bù不
kě可
néng能
wèi为
nǐ你
zuò做
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
de的
“Không thể nào làm những điều này cho cô đâu”
LINE 0332:07
jiù suàn nǐ bù gǎn dòng nǐ yě yīng gāi tǐ yàn yī xià
就算你不感动 你也应该体验一下
“Dù cô không xúc động Cô cũng nên thử trải nghiệm một lần”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh

HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.

HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.