Cách dùng "他是不可能为你做这些事情的" (tā shì bù kě néng wèi nǐ zuò zhè xiē shì qíng de) trong hội thoại tiếng Trung
他是不可能为你做这些事情的
Không thể nào làm những điều này cho cô đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
xiàng像
bèi贝
lǜ律
shī师
nà那
yàng样
de的
rén人
“Một người như luật sư Bối”
LINE 0232:04
PLAYING SCENEtā他
shì是
bù不
kě可
néng能
wèi为
nǐ你
zuò做
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
de的
“Không thể nào làm những điều này cho cô đâu”
LINE 0332:07
jiù suàn nǐ bù gǎn dòng nǐ yě yīng gāi tǐ yàn yī xià
就算你不感动 你也应该体验一下
“Dù cô không xúc động Cô cũng nên thử trải nghiệm một lần”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s
nà gū yān de huà nǐ bù yīng gāi zhí jiē qù zhǎo lín zhǎn qiào tán maVậy còn Cô Yên thì Chú không nên trực tiếp tìm Lin Zhanqiao đàm phán à

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shuō fú gū yān lái xù xiě shǎn líng qí shì de xiǎo shuōTôi giúp chú thuyết phục Cô Yên Viết tiếp bộ tiểu thuyết Shanling Qishi

HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ shuō fú tā tiào cáo dào wén cǎi yì yìCòn chú giúp tôi thuyết phục anh ấy Chuyển sang Văn Thái Dịch Dịch

HSK 3
0:03s
nà lín zhǎn qiào de gōng sī kě jiù shén me dōu méi yǒu leThì công ty của Lin Zhanqiao Sẽ chẳng còn gì cả

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nà me nǐ rù gǔ wǒ de gōng sī yě shì yī yàng deThì đầu tư vào công ty tôi cũng vậy thôi

HSK 5
0:03s
hé zuò shàng yǒu yī shuō yī wǒ bǐ lín zhǎn qiào gèng róng tōngTrong hợp tác, tôi nói thẳng Tôi linh hoạt hơn Lin Zhanqiao nhiều

HSK 5
0:03s
gū yān shuō xīn de gēng xīn hái zài xiě yào wǎn yì diǎnCô Yên nói bản cập nhật mới vẫn đang viết Sẽ trễ hơn một chút

HSK 4
0:03s
shén me yuán yīn a méi shuō jiù shuō xiě bù chūLý do gì vậy? Không nói gì, chỉ bảo viết không ra

HSK 6
0:03s
qián jǐ tiān míng míng xìn shì dàn dàn dì gēn wǒ shuō yí dìng huì hǎo hǎo xiěMấy hôm trước còn thề thốt với tôi Là nhất định sẽ viết đàng hoàng

HSK 5
0:03s
zhè suí biàn shuō shuō de ma nà wǒ yào bù jiù zài qù zhuī yī xiàNói vậy mà cũng nói được sao? Vậy để tôi đi hỏi thêm xem

HSK 3
0:03s
wǒ gào sù guò tā tā rú guǒ zài kāi tiān chuāng de huà bú huì yǒu rén zài qù bāng tāTôi đã nói với cô ấy rồi, nếu còn bỏ sóng nữa Sẽ không ai giúp cô ấy nữa đâu

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s