Cách dùng "他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候" (tā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

dexiǎoshuōxiànzàizhèngzàitínggèngdāngzhōng tínggèngdeshíhòu

Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
huì
yìng
de

Anh ta sẽ không đồng ý đâu.

LINE 0236:20
PLAYING SCENE
tā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu

他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候

Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản

LINE 0336:23
jiù
shì
yǎo
zhù
bǎng
de
zuì
jiā
shí

chính là lúc tốt nhất để bạn bám chắc vị trí số 1.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp36:20
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
送开关罩的人什么时候来
HSK 2
0:03s
sòng kāi guān zhào de rén shén me shí hòu láiNgười giao nắp công tắc khi nào tới?
两个十九块钱 微信扫码支付 我给你拿灯泡
HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh
我一个朋友的妈妈 跟您的名字一模一样
HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.
昨天也有一个人来问东问西的
HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.
说有一个人跟我同名同姓
HSK 2
0:03s
shuō yǒu yí gè rén gēn wǒ tóng míng tóng xìngNói là có người trùng tên với tôi.
一个女的 三十来岁 瘦瘦高高的 短发
HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.