Cách dùng "他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候" (tā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候
Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
tā他
bú不
huì会
dā答
yìng应
de的
“Anh ta sẽ không đồng ý đâu.”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEtā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu
他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候
“Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản”
LINE 0336:23
jiù就
shì是
nǐ你
yǎo咬
zhù住
bǎng榜
yī一
de的
zuì最
jiā佳
shí时
jī机
“chính là lúc tốt nhất để bạn bám chắc vị trí số 1.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 4
0:03s
rán hòu zài jiù shì lùn shì dì tǎo lùn yī xià yǒu méi yǒu xù xiě de kě néng xìngrồi mới thảo luận thẳng vào vấn đề liệu có khả năng viết tiếp không

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhè ge xiàng mù nǐ gēn běn jiù bú shì héanh hoàn toàn không phù hợp với dự án này

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rán hòu jiù rào zhe wān bù gào sù nǐ zhēn huà nǐ gēn běn jiù méi yǒu tīng wǒ shuō huàmà nói vòng vo, không nói thật với anh Anh hoàn toàn không nghe tôi nói

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shìAnh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì nǐ xiàn zài cái rù háng yī nián nǐ jiù xiàn zài zhè yàng dōng zhāng xī wàngNhưng anh mới vào nghề được một năm mà đã nhìn ngó lung tung như vậy

HSK 7
0:03s
nǐ chí zǎo yǒu yī tiān shì huì bèi rén tì dài diào de shuí tì dài wǒsớm muộn gì anh cũng sẽ bị người khác thay thế Ai thay tôi?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
suí shí zhǎo yí gè rén péi yǎng yī xià dōu kě yǐ tì huàn diào wǒ shì malúc nào cũng có thể tìm một người đào tạo một chút là thay được tôi, đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ shì xiǎng yào gēn nǐ yī bù yī bù xù xiě xià qù deTôi muốn cùng chị viết tiếp từng tác phẩm một

HSK 7
0:03s
néng bù néng bù yào zǒng shuō yào zhǎo rén tì huàn diào wǒCó thể đừng cứ nói mãi chuyện tìm người thay thế tôi không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ gēn nǐ yǒu wèn tí le nǐ jiù yào zhǎo rén tì huàn diào wǒBây giờ tôi có vấn đề với chị thì chị lại tìm người thay tôi

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng shuō míng shén me wǒ méi yǒu shuō wǒ yào tì dài nǐChị muốn nói gì vậy? Tôi không nói tôi sẽ thay thế anh

HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng deTôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rú guǒ zì jǐ xiǎng yào qù fā zhǎn xīn de xiàng mù méi yǒu wèn tíNếu anh muốn phát triển dự án mới Thì không vấn đề gì

HSK 6
0:03s