Cách dùng "你网上怎么查得到啊 我跟电视台要的" (nǐ wǎng shàng zěn me chá dé dào a wǒ gēn diàn shì tái yào de) trong hội thoại tiếng Trung
你网上怎么查得到啊 我跟电视台要的
Cô lên mạng thì làm sao tìm được? Tôi xin từ đài truyền hình đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:34
zhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dào
这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到
“Tìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?”
LINE 0200:37
PLAYING SCENEnǐ wǎng shàng zěn me chá dé dào a wǒ gēn diàn shì tái yào de
你网上怎么查得到啊 我跟电视台要的
“Cô lên mạng thì làm sao tìm được? Tôi xin từ đài truyền hình đấy.”
LINE 0300:41
kǎo le yī fèn gěi nǐ
拷了一份 给你
“Copy một bản, cho cô.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhōu jǐn wǒ gěi nǐ fā yī fèn zī liào bāo kuò chū jǐng jì lùChâu Cẩn, thầy gửi cho em một bản tài liệu, bao gồm hồ sơ điều động cảnh sát.