Cách dùng "要不你们去医院吧 你们快去医院吧 好吗" (yào bù nǐ men qù yī yuàn ba nǐ men kuài qù yī yuàn ba hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
要不你们去医院吧 你们快去医院吧 好吗
Hay là các cháu đến bệnh viện đi. Các cháu mau đến bệnh viện đi được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:34
yǒu méi yǒu bīng kuài méi yǒu
有没有冰块 没有
“Cô có đá lạnh không? Không có.”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEyào bù nǐ men qù yī yuàn ba nǐ men kuài qù yī yuàn ba hǎo ma
要不你们去医院吧 你们快去医院吧 好吗
“Hay là các cháu đến bệnh viện đi. Các cháu mau đến bệnh viện đi được không?”
LINE 0338:42
wǒ zhēn méi shì ā yí
我真没事 阿姨
“Cháu không sao đâu cô.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s