Cách dùng "免得你妈妈舟车劳顿" (miǎn de nǐ mā mā zhōu chē láo dùn) trong hội thoại tiếng Trung
免得你妈妈舟车劳顿
Để mẹ anh khỏi vất vả đường xa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:59
qù去
jiē接
nǐ你
mā妈
mā妈
guò过
lái来
“đi đón mẹ anh tới.”
LINE 0229:00
PLAYING SCENEmiǎn免
de得
nǐ你
mā妈
mā妈
zhōu舟
chē车
láo劳
dùn顿
“Để mẹ anh khỏi vất vả đường xa.”
LINE 0329:03
tài太
má麻
fán烦
nín您
le了
“Làm phiền anh quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ tiào cáo hǎo le wǒ zǎo jiù bù xǐ huān nǐ zhè ge gōng zuò leVậy cậu nhảy việc đi. Tôi chẳng thích công việc này của cậu từ lâu rồi.

HSK 3
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng kàn jiàn nǐ zhè yàng zi nǐ bù xiǎngNhưng tôi không muốn thấy cậu như vậy. Cậu không muốn

HSK 5
0:03s
wǒ xū yào zì jǐ de kōng jiān wǒ dé yǒu zì jǐ de wò shìtôi cần không gian riêng. Tôi phải có phòng ngủ riêng.

HSK 2
0:03s
wǒ chī shén me hē shén me wǒ hái yào zì jǐ xǐ yī fú aTôi ăn gì uống gì? Tôi còn phải tự giặt quần áo nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ méi diǎn shì de huà zhè ge shí jiān diǎnNếu trong lòng không có chuyện gì Vào giờ này

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yīng gāi zài wài miàn pǎo diàn maKhông phải bạn nên đang chạy cửa hàng bên ngoài sao

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
chū chāi ya nà zhè ge chà yǒu diǎn tè biéCông tác à Vậy chuyến công tác này hơi đặc biệt

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hòu lái shí zài méi lì qì huí jiā dǎo tóu jiù shuì leSau đó thực sự không còn sức Về nhà là ngã ra ngủ

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ fēi huí lái de shí hòu wǒ yǐ wéi wǒ huì hú sī luàn xiǎngLúc tôi bay về Tôi tưởng mình sẽ nghĩ lung tung

HSK 5
0:03s
wǒ gǎn jué jiù xiàng zuò mèng yī yàng tè bié de bù zhēn shíTôi cảm thấy như đang mơ Đặc biệt không chân thực

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo jǐ gè dòng zuò dōu zuò bù liǎo yāo téng yāo téng nín hái dǎ nián gāoMấy động tác đều không làm được Đau lưng Đau lưng mà mẹ còn giã bánh gạo