Cách dùng "受他摆布 我要离开他" (shòu tā bǎi bù wǒ yào lí kāi tā) trong hội thoại tiếng Trung
受他摆布 我要离开他
bị ông ta sai khiến. Tôi muốn rời xa ông ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
zhǐ yào nà ge fáng chǎn zhèng shàng hái xiě zhe tā de míng zì wǒ jiù dé tīng tā de
只要那个房产证上 还写着他的名字 我就得听他的
“chỉ cần trên giấy chứng nhận nhà đất đó còn ghi tên ông ta tôi sẽ phải nghe lời ông ta”
LINE 0215:38
PLAYING SCENEshòu tā bǎi bù wǒ yào lí kāi tā
受他摆布 我要离开他
“bị ông ta sai khiến. Tôi muốn rời xa ông ta.”
LINE 0315:40
dì第
yī一
bù步
jiù就
shì是
xiān先
cóng从
tā他
de的
jiā家
lǐ里
bān搬
zǒu走
“Bước đầu tiên là dọn ra khỏi nhà ông ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên