Cách dùng "受他摆布 我要离开他" (shòu tā bǎi bù wǒ yào lí kāi tā) trong hội thoại tiếng Trung
受他摆布 我要离开他
bị ông ta sai khiến. Tôi muốn rời xa ông ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
zhǐ yào nà ge fáng chǎn zhèng shàng hái xiě zhe tā de míng zì wǒ jiù dé tīng tā de
只要那个房产证上 还写着他的名字 我就得听他的
“chỉ cần trên giấy chứng nhận nhà đất đó còn ghi tên ông ta tôi sẽ phải nghe lời ông ta”
LINE 0215:38
PLAYING SCENEshòu tā bǎi bù wǒ yào lí kāi tā
受他摆布 我要离开他
“bị ông ta sai khiến. Tôi muốn rời xa ông ta.”
LINE 0315:40
dì第
yī一
bù步
jiù就
shì是
xiān先
cóng从
tā他
de的
jiā家
lǐ里
bān搬
zǒu走
“Bước đầu tiên là dọn ra khỏi nhà ông ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
nà nǐ tiào cáo hǎo le wǒ zǎo jiù bù xǐ huān nǐ zhè ge gōng zuò leVậy cậu nhảy việc đi. Tôi chẳng thích công việc này của cậu từ lâu rồi.

HSK 3
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng kàn jiàn nǐ zhè yàng zi nǐ bù xiǎngNhưng tôi không muốn thấy cậu như vậy. Cậu không muốn

HSK 5
0:03s
wǒ xū yào zì jǐ de kōng jiān wǒ dé yǒu zì jǐ de wò shìtôi cần không gian riêng. Tôi phải có phòng ngủ riêng.

HSK 2
0:03s
wǒ chī shén me hē shén me wǒ hái yào zì jǐ xǐ yī fú aTôi ăn gì uống gì? Tôi còn phải tự giặt quần áo nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ méi diǎn shì de huà zhè ge shí jiān diǎnNếu trong lòng không có chuyện gì Vào giờ này

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yīng gāi zài wài miàn pǎo diàn maKhông phải bạn nên đang chạy cửa hàng bên ngoài sao

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
chū chāi ya nà zhè ge chà yǒu diǎn tè biéCông tác à Vậy chuyến công tác này hơi đặc biệt

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hòu lái shí zài méi lì qì huí jiā dǎo tóu jiù shuì leSau đó thực sự không còn sức Về nhà là ngã ra ngủ

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ fēi huí lái de shí hòu wǒ yǐ wéi wǒ huì hú sī luàn xiǎngLúc tôi bay về Tôi tưởng mình sẽ nghĩ lung tung

HSK 5
0:03s
wǒ gǎn jué jiù xiàng zuò mèng yī yàng tè bié de bù zhēn shíTôi cảm thấy như đang mơ Đặc biệt không chân thực

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo jǐ gè dòng zuò dōu zuò bù liǎo yāo téng yāo téng nín hái dǎ nián gāoMấy động tác đều không làm được Đau lưng Đau lưng mà mẹ còn giã bánh gạo

HSK 7
0:03s
nín bú yào zǒng shì dǎ zhe wèi wǒ hǎo de míng yì zuò zhè xiē zuò nà xiē xíng bù xíngMẹ đừng luôn lấy danh nghĩa tốt cho con Mà làm việc này việc kia được không