Cách dùng "我可以帮您修 但是麻烦您做好防护" (wǒ kě yǐ bāng nín xiū dàn shì má fán nín zuò hǎo fáng hù) trong hội thoại tiếng Trung
我可以帮您修 但是麻烦您做好防护
Tôi có thể sửa giúp chị. Nhưng phiền chị nhớ thực hiện phòng hộ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
wǒ jiā kè tīng dēng bù liàng le nǐ néng bāng wǒ kàn yī xià ma
我家客厅灯不亮了 你能帮我看一下吗
“Đèn phòng khách nhà tôi không sáng. Anh có thể giúp tôi xem được không?”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ bāng nín xiū dàn shì má fán nín zuò hǎo fáng hù
我可以帮您修 但是麻烦您做好防护
“Tôi có thể sửa giúp chị. Nhưng phiền chị nhớ thực hiện phòng hộ.”
LINE 0302:21
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎng kào zì jǐ dǎ pīn chū lái de nián qīng rén nà kě tài bù róng yì lenhững người trẻ muốn tự mình gây dựng, thật sự quá khó khăn.

HSK 5
0:03s
nǐ bǐ wǒ nián jì xiǎo hái jiào wǒ nián qīng rén wǒ zhè lǐ lǎo aAnh còn trẻ hơn tôi, mà còn gọi tôi là người trẻ. Tôi ở đây mới già này.

HSK 7
0:03s
jīn tiān zhēn shì tài xiè xiè nǐ le wǒ gěi wù yè dǎ le hǎo jiǔ de diàn huàHôm nay thật sự cảm ơn anh nhiều. Tôi gọi cho ban quản lý lâu rồi,

HSK 2
0:03s
dōu méi rén dā lǐ wǒ qǐng nín hē kā fēi wǒ zì jǐ zuò dechẳng ai thèm tiếp. Mời anh uống cà phê. Tôi tự pha.

HSK 7
0:03s
nà ge nǐ de hǎo yì wǒ xīn lǐng le dàn shì zhè kā fēi hái shì bié hē le baCái này... tôi xin nhận tấm thịnh tình của chị, nhưng cố cà phê này thôi đừng uống nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men nán rén zěn me nà me xǐ huān bǎ nǚ rén dāng shǎ ziSao các anh đàn ông lại thích thế, coi phụ nữ là đồ ngốc.

HSK 7
0:03s
wǒ cái bù yòng nǐ xìn ne nǐ biān huǎng huà biān yuán diǎnTôi đâu cần anh tin. Chị bịa dối thì bịa cho tròn trịa vào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hē duō le ma méi shì méi shì nǐ fáng jiān hào duō shǎoCô say rồi à? Không sao, không sao. Số phòng của cô là bao nhiêu?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng rén jiā yǒu yǐn sī de ma yǒu shén me bù néng kàn deKhông được, người ta có sự riêng tư mà. Có gì mà không cho xem chứ?

HSK 2
0:03s
lái le lái le wǒ bù gēn nǐ shuō le a bài bàiĐến đây, đến đây. Anh không nói chuyện với em nữa đâu, tạm biệt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bié yǐ wéi nǐ bàng shàng le lǐ dōng míng liǎo jiù wàn shì dà jí leĐừng tưởng cô dựa dẫm được Li Dongming là mọi chuyện đều ổn cả.

HSK 4
0:03s