Cách dùng "不然我都不知道该拿它怎么办" (bù rán wǒ dōu bù zhī dào gāi ná tā zěn me bàn) trong hội thoại tiếng Trung
不然我都不知道该拿它怎么办
nếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:57
hái还
hǎo好
nǐ你
huí回
lái来
le了
“May là em về rồi,”
LINE 0241:59
PLAYING SCENEbù不
rán然
wǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
gāi该
ná拿
tā它
zěn怎
me么
bàn办
“nếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.”
LINE 0342:02
guò过
lái来
“Đến đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
bǐ wǒ men xiǎng xiàng de yào jiān qiáng♪ Cất tiếng lòng vào cánh hạc giấy ♪ Chúng mạnh mẽ hơn chúng ta nghĩ.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de bǎ tā men jiào dé hěn bú cuò♪ Từng nếp gấp đều là minh chứng cho những điều đẹp đẽ ♪ Em thực sự đã dạy chúng rất tốt.

HSK 7
0:03s
zuò wéi qiú duì de mén miàn dān dāng wǒ jiǎng liǎng jùVới vai trò là bộ mặt của đội, em xin nói vài lời.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dí què jīng lì guò bù tài hǎo de shì qíngđúng là cô đã trải qua những việc không tốt lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yě cháng shì guò hé yuān wǎng wǒ de rén chǎo jiàCô cũng từng cố gắng tranh luận với người đổ oan cho cô,

HSK 5
0:03s
dàn yīn cǐ shāng hài le wǒ zuì ài de rénnhưng vì vậy lại làm tổn thương người cô yêu nhất.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn què cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò yào fàng qì zì jǐnhưng cô chưa bao giờ nghĩ đến việc từ bỏ chính mình.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s