Cách dùng "其实在我的世界观里" (qí shí zài wǒ de shì jiè guān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
其实在我的世界观里
[Thật ra trong quan niệm của tôi,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
dàn shì zhè jiù dài biǎo wǒ men yǒng yuǎn yě bù kě néng zhàn shèng qiáng dí le ma
但是 这就代表 我们永远也不可能战胜强敌了吗
“[Nhưng] [chẳng lẽ điều đó cho thấy] [chúng tôi sẽ không bao giờ thắng được kẻ địch mạnh hay sao?]”
LINE 0209:19
PLAYING SCENEqí其
shí实
zài在
wǒ我
de的
shì世
jiè界
guān观
lǐ里
“[Thật ra trong quan niệm của tôi,]”
LINE 0309:21
zú qiú de shū yíng méi nà me zhòng yào zhòng yào de shì zú qiú běn shēn
足球的输赢没那么重要 重要的是足球本身
“[thắng thua của một trận bóng không hề quan trọng.] [Cái quan trọng là bản thân bóng đá.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ píng shí bù dōu shì pǎo bù huò zhě zǒu lù lái maKhông phải bình thường anh chạy bộ hoặc đi bộ đến à?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ dōu bù zhī dào gāi ná tā zěn me bànnếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de xiǎng ān wèi wǒ jiù gěi wǒ zuò jǐ bēi diào jiǔ bāNếu anh thực sự muốn an ủi em thì pha cho em vài ly cocktail đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào kàn nǐ wèi lái de shí jì xíng dòngEm muốn thấy hành động thực tế của anh trong tương lai.

HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ xià dìng jué xīn de yuán yīnĐiều thực sự khiến em quyết định, ♪ Lời nói nhẹ trôi ♪

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ qīng chǔ dì jì de yóu xiāng de zhàng hào mì mǎ♪ Ánh đom đóm mong manh ♪ em có thể nhớ rõ mật khẩu tài khoản email ♪ Rơi vào giấc mơ êm mềm ♪

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s