Cách dùng "所以我希望你能和我一样" (suǒ yǐ wǒ xī wàng nǐ néng hé wǒ yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
所以我希望你能和我一样
♪ Không cần lời thề để chứng minh ♪ Vì vậy anh hy vọng em cũng có thể giống anh, ♪ Hoàng hôn từng hứa sẽ đồng hành ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
nà chǎng shèng lì dài gěi wǒ de kuài lè wǒ dào xiàn zài wǒ dōu jì de
那场胜利带给我的快乐 我到现在我都记得
“♪ Hãy để điểm cuối còn lại những câu hỏi ♪ niềm vui mà chiến thắng đó mang lại cho anh thì đến giờ anh vẫn còn nhớ.”
LINE 0232:41
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
hé和
wǒ我
yī一
yàng样
“♪ Không cần lời thề để chứng minh ♪ Vì vậy anh hy vọng em cũng có thể giống anh, ♪ Hoàng hôn từng hứa sẽ đồng hành ♪”
LINE 0332:44
hū忽
rán然
huí回
tóu头
shí时
“♪ Hoàng hôn từng hứa sẽ đồng hành ♪ khi chợt nhìn lại,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ píng shí bù dōu shì pǎo bù huò zhě zǒu lù lái maKhông phải bình thường anh chạy bộ hoặc đi bộ đến à?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ dōu bù zhī dào gāi ná tā zěn me bànnếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de xiǎng ān wèi wǒ jiù gěi wǒ zuò jǐ bēi diào jiǔ bāNếu anh thực sự muốn an ủi em thì pha cho em vài ly cocktail đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào kàn nǐ wèi lái de shí jì xíng dòngEm muốn thấy hành động thực tế của anh trong tương lai.

HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ xià dìng jué xīn de yuán yīnĐiều thực sự khiến em quyết định, ♪ Lời nói nhẹ trôi ♪

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ qīng chǔ dì jì de yóu xiāng de zhàng hào mì mǎ♪ Ánh đom đóm mong manh ♪ em có thể nhớ rõ mật khẩu tài khoản email ♪ Rơi vào giấc mơ êm mềm ♪

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s