Cách dùng "我对于每一天都是期待的" (wǒ duì yú měi yī tiān dōu shì qī dài de) trong hội thoại tiếng Trung
我对于每一天都是期待的
tôi lại mong chờ mỗi ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:13
míng明
tiān天
yòu又
huì会
gǔ鼓
dǎo捣
chū出
shén什
me么
xīn新
de的
yǐn饮
liào料
“ngày mai lại sẽ làm ra đồ uống gì mới,”
LINE 0220:17
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
yú于
měi每
yī一
tiān天
dōu都
shì是
qī期
dài待
de的
“tôi lại mong chờ mỗi ngày.”
LINE 0320:24
yǒu有
rén人
péi陪
bàn伴
zhe着
de的
gǎn感
jué觉
zhēn真
de的
hěn很
hǎo好
“Cảm giác khi có ai đó bên cạnh thật tuyệt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn xiè nǐ gēn wǒ yì qǐ jiàn zhèng wén chéng yè de xīn shēng[Cảm ơn bạn đã cùng tôi chứng kiến] [cuộc đời mới của Văn Thành Nghiệp.]

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào xiǎo lín lǎo shī bǎ zhè xiē shì dōu gěi jì xià lái leKhông ngờ cô Tiểu Lâm lại ghi chép những chuyện này lại như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì wǒ jiàn guò zuì yǒu qù de nán shēngAnh là người đàn ông thú vị nhất mà tôi từng gặp.

HSK 4
0:03s
máng dào wǒ kě yǐ zàn shí bù yòng qù xiǎngBận đến mức tôi có thể tạm thời không cần suy nghĩ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
míng tiān yòu huì gǔ dǎo chū shén me xīn de yǐn liàongày mai lại sẽ làm ra đồ uống gì mới,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bào qiàn yī bēi qì pào bīng měi xiè xièXin lỗi, cho một ly Americano đánh bọt. ♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Cảm ơn.

HSK 5
0:03s