Cách dùng "我思考了你这一路以来的经历" (wǒ sī kǎo le nǐ zhè yī lù yǐ lái de jīng lì) trong hội thoại tiếng Trung
我思考了你这一路以来的经历
Anh đã suy nghĩ về những gì em đã trải qua,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:07
dài待
le了
hěn很
jiǔ久
“rất lâu.”
LINE 0243:10
PLAYING SCENEwǒ我
sī思
kǎo考
le了
nǐ你
zhè这
yī一
lù路
yǐ以
lái来
de的
jīng经
lì历
“Anh đã suy nghĩ về những gì em đã trải qua,”
LINE 0343:15
bǎ把
yī一
qiè切
dōu都
chuàn串
qǐ起
lái来
le了
“xâu chuỗi mọi thứ lại với nhau.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
bǐ wǒ men xiǎng xiàng de yào jiān qiáng♪ Cất tiếng lòng vào cánh hạc giấy ♪ Chúng mạnh mẽ hơn chúng ta nghĩ.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de bǎ tā men jiào dé hěn bú cuò♪ Từng nếp gấp đều là minh chứng cho những điều đẹp đẽ ♪ Em thực sự đã dạy chúng rất tốt.

HSK 7
0:03s
zuò wéi qiú duì de mén miàn dān dāng wǒ jiǎng liǎng jùVới vai trò là bộ mặt của đội, em xin nói vài lời.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dí què jīng lì guò bù tài hǎo de shì qíngđúng là cô đã trải qua những việc không tốt lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yě cháng shì guò hé yuān wǎng wǒ de rén chǎo jiàCô cũng từng cố gắng tranh luận với người đổ oan cho cô,

HSK 5
0:03s
dàn yīn cǐ shāng hài le wǒ zuì ài de rénnhưng vì vậy lại làm tổn thương người cô yêu nhất.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn què cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò yào fàng qì zì jǐnhưng cô chưa bao giờ nghĩ đến việc từ bỏ chính mình.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s