Cách dùng "到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了" (dào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了
Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
shuō jù bú kè qì de huà a héng jiǔ de jiǔ diàn nà zài quán qiú dōu shì dǐng jiān de
说句不客气的话啊 恒久的酒店那在全球都是顶尖的
“Tôi nói thẳng ra nhé. Khách sạn của Hằng Cửu ở tầm đẳng cấp thế giới rồi.”
LINE 0217:37
PLAYING SCENEdào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le
到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了
“Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.”
LINE 0317:40
jiù zài nǐ men bái yù shì tóu zī yī jiā
就在你们白玉市 投资一家
“Tôi sẽ đầu tư khách sạn trí tuệ nhân tạo năm sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīngGiờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.

HSK 7
0:03s
zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yé yé zài nǎ lǐ wǒ yào qù jiàn tā yǐ jīng huǒ huà leÔng ở đâu? Con muốn đi gặp ông. Đã hỏa táng rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn qíng hái bù hǎo de huà yào bù yào qù chī diǎn xiǎo hún túnNếu tâm trạng vẫn chưa khá hơn, em có muốn đi ăn hoành thánh không?

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lái le bú shì zhè fǎn yìng tǐng kuài a nǐ zhèSao bố lại đến đây? Ơ hay, phản ứng nhanh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
mā gāi cuī le bà nín gāi huí jiā le huí shén me jiāMẹ sắp giục rồi. Bố về nhà đi. Về nhà gì chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bù néng dào nǐ men jiā tǎo bēi chá hē yachú có thể đến nhà cháu uống chén trà không?

HSK 6
0:03s