Cách dùng "到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了" (dào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了
Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
shuō jù bú kè qì de huà a héng jiǔ de jiǔ diàn nà zài quán qiú dōu shì dǐng jiān de
说句不客气的话啊 恒久的酒店那在全球都是顶尖的
“Tôi nói thẳng ra nhé. Khách sạn của Hằng Cửu ở tầm đẳng cấp thế giới rồi.”
LINE 0217:37
PLAYING SCENEdào shí hòu zán men jiù lái yí gè qiáng qiáng lián hé wǒ yǐ jīng jué dìng le
到时候咱们就来一个强强联合 我已经决定了
“Đến lúc đó, chúng ta bắt tay hợp tác. Tôi đã quyết định rồi.”
LINE 0317:40
jiù zài nǐ men bái yù shì tóu zī yī jiā
就在你们白玉市 投资一家
“Tôi sẽ đầu tư khách sạn trí tuệ nhân tạo năm sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪

HSK 1
0:03s