Cách dùng "而是为了证明 能够战胜昨天的自己" (ér shì wèi le zhèng míng néng gòu zhàn shèng zuó tiān de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

érshìwèilezhèngmíng nénggòuzhànshèngzuótiānde

[mà là để chứng tỏ mình] [có thể chiến thắng bản thân của ngày hôm qua.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
shì
wèi
le
jiǎng
bēi

[không phải vì chiếc cúp]

LINE 0235:04
PLAYING SCENE
ér shì wèi le zhèng míng néng gòu zhàn shèng zuó tiān de zì jǐ

而是为了证明 能够战胜昨天的自己

[mà là để chứng tỏ mình] [có thể chiến thắng bản thân của ngày hôm qua.]

LINE 0335:10
sài
jiù
shì
wèi
le
shèng

[Đã thi đấu thì phải giành chiến thắng.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp35:04
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
球进了 一比零
HSK 2
0:03s
qiú jìn le yī bǐ língVào rồi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪ Tỷ số là 1-0.
我们赢了 我们赢了
HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪
可以可以 进球了
HSK 1
0:03s
kě yǐ kě yǐ jìn qiú le♪ Đều là huân chương vinh quang ♪ - Hay lắm! - Vào rồi.