Cách dùng "不是这么回事" (bú shì zhè me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung
不是这么回事
Không phải như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:59
zhōng中
guó国
bì必
“Trung Quốc tất...”
LINE 0238:44
PLAYING SCENEbú不
shì是
zhè这
me么
huí回
shì事
“Không phải như vậy.”
LINE 0338:56
bú不
shì是
zhè这
me么
huí回
shì事
a啊
“Không phải như vậy đâu!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.