Cách dùng "可是我不生气 也不厌恶" (kě shì wǒ bù shēng qì yě bù yàn è) trong hội thoại tiếng Trung
可是我不生气 也不厌恶
Nhưng ta không giận, cũng không ghét.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
wǒ我
de的
qīn亲
sūn孙
zi子
guǎn管
nǐ你
xiǎo小
zi子
jiào叫
bà爸
bà爸
“Cháu ruột của ta gọi thằng nhóc con là ba.”
LINE 0228:07
PLAYING SCENEkě shì wǒ bù shēng qì yě bù yàn è
可是我不生气 也不厌恶
“Nhưng ta không giận, cũng không ghét.”
LINE 0328:10
wǒ我
shì是
mǎn满
xīn心
de的
huān欢
xǐ喜
ya呀
“Mà trong lòng ta vui mừng khôn xiết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s