Cách dùng "可是我不生气 也不厌恶" (kě shì wǒ bù shēng qì yě bù yàn è) trong hội thoại tiếng Trung
可是我不生气 也不厌恶
Nhưng ta không giận, cũng không ghét.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
wǒ我
de的
qīn亲
sūn孙
zi子
guǎn管
nǐ你
xiǎo小
zi子
jiào叫
bà爸
bà爸
“Cháu ruột của ta gọi thằng nhóc con là ba.”
LINE 0228:07
PLAYING SCENEkě shì wǒ bù shēng qì yě bù yàn è
可是我不生气 也不厌恶
“Nhưng ta không giận, cũng không ghét.”
LINE 0328:10
wǒ我
shì是
mǎn满
xīn心
de的
huān欢
xǐ喜
ya呀
“Mà trong lòng ta vui mừng khôn xiết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s