Cách dùng "点点滴滴我都看在眼里" (diǎn diǎn dī dī wǒ dōu kàn zài yǎn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
点点滴滴我都看在眼里
từng chút một em đều thấy cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
dàn但
shì是
nǐ你
wèi为
wǒ我
men们
zhāng张
jiā家
zuò做
de的
zhè这
yī一
qiè切
“Nhưng tất cả những gì anh làm cho nhà họ Trương chúng em,”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEdiǎn点
diǎn点
dī滴
dī滴
wǒ我
dōu都
kàn看
zài在
yǎn眼
lǐ里
“từng chút một em đều thấy cả.”
LINE 0332:32
zhī qián wǒ jiù gēn nǐ shuō xiè xiè nǐ shuō bú yào
之前我就跟你说谢谢 你说不要
“Trước đây em đã cảm ơn anh, anh nói không cần.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s