Cách dùng "耳朵也背 眼睛也花" (ěr duǒ yě bèi yǎn jīng yě huā) trong hội thoại tiếng Trung

ěrduǒbèi yǎnjīnghuā

Tai thì nghễnh ngãng, mắt thì lại mờ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòu

而且您不是不知道 您出来之后

Hơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.

LINE 0225:41
PLAYING SCENE
ěr duǒ yě bèi yǎn jīng yě huā

耳朵也背 眼睛也花

Tai thì nghễnh ngãng, mắt thì lại mờ.

LINE 0325:44
qí shí zhè pào a xiǎng le hǎo jǐ cì le nín dōu méi tīng jiàn

其实这炮啊 响了好几次了 您都没听见

Thực ra tiếng pháo này đã nổ mấy lần rồi. Mà cụ đều không nghe thấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp25:41
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 6 of 7)
如果没有你也就没有我
HSK 3
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ yě jiù méi yǒu wǒNếu không có anh, sẽ không có em,
没有我们的今天
HSK 1
0:03s
méi yǒu wǒ men de jīn tiāncũng không có chúng ta của ngày hôm nay.
我还是要说实话
HSK 6
0:03s
wǒ hái shì yào shuō shí huàcon vẫn phải nói thật.
云魁在我心里的份量
HSK 3
0:03s
yún kuí zài wǒ xīn lǐ de fèn liàngsức nặng của Vân Khôi trong lòng con,
谢谢您这么开明
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín zhè me kāi míngCảm ơn người đã cởi mở như vậy.
我知道您是把我当亲闺女
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nín shì bǎ wǒ dāng qīn guī nǚCon biết người xem con như con gái ruột.
谢谢您给我开这扇门
HSK 5
0:03s
xiè xiè nín gěi wǒ kāi zhè shàn ménCảm ơn người đã mở cánh cửa này cho con.
这是对万福的不负责任
HSK 1
0:03s
zhè shì duì wàn fú de bù fù zé rènthì đó là vô trách nhiệm với Vạn Phúc.
也是对云魁的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì yún kuí de bù fù zé rènCũng là vô trách nhiệm với Vân Khôi.
也是对我的不负责任
HSK 1
0:03s
yě shì duì wǒ de bù fù zé rèncũng là vô trách nhiệm với chính con.
是坦坦荡荡的好孩子
HSK 1
0:03s
shì tǎn tǎn dàng dàng de hǎo hái zilà những đứa trẻ quang minh lỗi lạc.
那爹 说好了啊 今天晚上就能喝一杯
HSK 7
0:03s
nà diē shuō hǎo le a jīn tiān wǎn shàng jiù néng hē yī bēiVậy bố, đã nói rồi nhé, tối nay chỉ được uống một ly thôi.
大日本帝国 万岁
HSK 7
0:03s
dà rì běn dì guó wàn suìĐại Nhật Bản Đế Quốc, vạn tuế!
中国军队万岁
HSK 6
0:03s
zhōng guó jūn duì wàn suìQuân đội Trung Quốc vạn tuế!
日本鬼子滚出中国去
HSK 1
0:03s
rì běn guǐ zi gǔn chū zhōng guó qùLũ quỷ Nhật cút khỏi Trung Quốc!
中国必胜
HSK 1
0:03s
zhōng guó bì shèngTrung Quốc tất thắng!
不是这么回事
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shìKhông phải như vậy.
不是这么回事啊
HSK 2
0:03s
bú shì zhè me huí shì aKhông phải như vậy đâu!
太爷 你这家伙 滚开 太爷 爹
HSK 7
0:03s
tài yé nǐ zhè jiā huo gǔn kāi tài yé diēCụ ơi. Mi, cút đi! Cụ ơi, bố ơi.
上海光复
HSK 4
0:03s
shàng hǎi guāng fùThượng Hải quang phục!