Cách dùng "耳朵也背 眼睛也花" (ěr duǒ yě bèi yǎn jīng yě huā) trong hội thoại tiếng Trung
耳朵也背 眼睛也花
Tai thì nghễnh ngãng, mắt thì lại mờ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
ér qiě nín bú shì bù zhī dào nín chū lái zhī hòu
而且您不是不知道 您出来之后
“Hơn nữa chẳng phải cụ không biết. Sau khi cụ ra ngoài.”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEěr duǒ yě bèi yǎn jīng yě huā
耳朵也背 眼睛也花
“Tai thì nghễnh ngãng, mắt thì lại mờ.”
LINE 0325:44
qí shí zhè pào a xiǎng le hǎo jǐ cì le nín dōu méi tīng jiàn
其实这炮啊 响了好几次了 您都没听见
“Thực ra tiếng pháo này đã nổ mấy lần rồi. Mà cụ đều không nghe thấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s